menu_book
見出し語検索結果 "sào huyệt" (1件)
sào huyệt
日本語
名牙城、本拠地
Đối thủ rất khó bị đánh bại ở sào huyệt của họ.
相手は彼らの牙城では非常に倒しにくい。
swap_horiz
類語検索結果 "sào huyệt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sào huyệt" (1件)
Đối thủ rất khó bị đánh bại ở sào huyệt của họ.
相手は彼らの牙城では非常に倒しにくい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)